Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh sốt rét
* dtừ|- kala-azar, malaria, marsh fever, swamp fever, impaludism, paludism|* ttừ|- malarial, aguish, paludal
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh mật
-
sinh mệnh
-
sinh mổ
-
sinh mủ
-
sinh năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh sốt rét
* Từ tham khảo/words other:
- sinh mật
- sinh mệnh
- sinh mổ
- sinh mủ
- sinh năm