Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh thần kinh
- nervous/neurological disease
* Từ tham khảo/words other:
-
xe chó
-
xe chợ
-
xe chở cồng kềnh
-
xe chở dàn nhạc đi diễu hành
-
xe chở đất đá có máy xúc tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- xe chó
- xe chợ
- xe chở cồng kềnh
- xe chở dàn nhạc đi diễu hành
- xe chở đất đá có máy xúc tự động