Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh tưởng
- imaginary illness; hypochondria|= người mắc bệnh tưởng valetudinarian; hypochondriac
* Từ tham khảo/words other:
-
quần quật
-
quàn quạu
-
quăn queo
-
quăn quéo
-
quằn quèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- quần quật
- quàn quạu
- quăn queo
- quăn quéo
- quằn quèo