Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh viêm họng
* dtừ|- garget, angina|* ttừ|- anginous
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt kế hoạch
-
đặt kế hoạch trước
-
đạt kết quả
-
đạt kết quả lớn
-
đất khách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh viêm họng
* Từ tham khảo/words other:
- đặt kế hoạch
- đặt kế hoạch trước
- đạt kết quả
- đạt kết quả lớn
- đất khách