Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh xơ gan
- cirrhosis|= rốt cuộc bệnh xơ gan đã kết liễu cuộc đời y cirrhosis of the liver finally finished him off
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi cực lạc
-
nói cứng
-
nội cung
-
nói cương
-
nói cướp lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh xơ gan
* Từ tham khảo/words other:
- nơi cực lạc
- nói cứng
- nội cung
- nói cương
- nói cướp lời