Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh zona
* dtừ|- shingles
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà giúp việc trong gia đình
-
người đàn bà góa
-
người đàn bà hà-lan
-
người đàn bà hâm mộ
-
người đàn bà ham thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh zona
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà giúp việc trong gia đình
- người đàn bà góa
- người đàn bà hà-lan
- người đàn bà hâm mộ
- người đàn bà ham thích