Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo mép
- to have a glib tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
thần dân
-
thân danh
-
than đánh lửa
-
thần đạo hồi
-
thần đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo mép
* Từ tham khảo/words other:
- thần dân
- thân danh
- than đánh lửa
- thần đạo hồi
- thần đất