Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
béo tốt
- plump and healthy; look prosperous
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh nghiệm thực tế
-
kình ngư
-
kinh ngụy tác
-
kinh nguyệt
-
kính nhấp nháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
béo tốt
* Từ tham khảo/words other:
- kinh nghiệm thực tế
- kình ngư
- kinh ngụy tác
- kinh nguyệt
- kính nhấp nháy