Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị bóc lột
* ttừ|- sweated
* Từ tham khảo/words other:
-
viên đá nhỏ
-
viên đạn
-
viện dẫn
-
viên đạn giấy
-
viên đạn tấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị bóc lột
* Từ tham khảo/words other:
- viên đá nhỏ
- viên đạn
- viện dẫn
- viên đạn giấy
- viên đạn tấm