Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị cắt đứt
* nđtừ|- rupture
* Từ tham khảo/words other:
-
ban liên hiệp
-
ban liên lạc
-
bắn liên tục
-
bản liệt kê
-
bản lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị cắt đứt
* Từ tham khảo/words other:
- ban liên hiệp
- ban liên lạc
- bắn liên tục
- bản liệt kê
- bản lĩnh