Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị đá
* thngữ|- to get the kick
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền hao mòn
-
tiền hạt giống
-
tiền hậu
-
tiền hậu bất nhất
-
tiên hiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị đá
* Từ tham khảo/words other:
- tiền hao mòn
- tiền hạt giống
- tiền hậu
- tiền hậu bất nhất
- tiên hiền