Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị gió làm chậm lại
* ttừ|- wind-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại hạng
-
ngoại hấp
-
ngoại hiện
-
ngoại hình
-
ngoại hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị gió làm chậm lại
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại hạng
- ngoại hấp
- ngoại hiện
- ngoại hình
- ngoại hóa