Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị kích thích
* nđtừ|- tingle|* thngữ|- to take on|* ttừ|- irritated|* ttừ, phó từ|- agog
* Từ tham khảo/words other:
-
sách giáo viên
-
sách giấy cói
-
sách giới thiệu
-
sách gối đầu giường
-
sạch gọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị kích thích
* Từ tham khảo/words other:
- sách giáo viên
- sách giấy cói
- sách giới thiệu
- sách gối đầu giường
- sạch gọn