Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị ốm
- to be/fall ill; to fall sick; to be on the sick-list
* Từ tham khảo/words other:
-
xanh cỏ
-
xanh cô ban
-
xanh da trời
-
xanh đậm
-
xanh đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị ốm
* Từ tham khảo/words other:
- xanh cỏ
- xanh cô ban
- xanh da trời
- xanh đậm
- xanh đỏ