Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị phăng teo rồi
* ttừ|- kaput
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy nước
-
đầy nước dãi
-
dây nút
-
đậy nút
-
dây oan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị phăng teo rồi
* Từ tham khảo/words other:
- đầy nước
- đầy nước dãi
- dây nút
- đậy nút
- dây oan