Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị say sóng
* thngữ|- to feed the fishes
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc mưu
-
mắc nạn
-
mắc nghẽn
-
mắc nghẹn
-
mặc ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị say sóng
* Từ tham khảo/words other:
- mắc mưu
- mắc nạn
- mắc nghẽn
- mắc nghẹn
- mặc ngoài