Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị thất thế
* thngữ|- to be under a cloud
* Từ tham khảo/words other:
-
nhằm vào cái gì
-
nhám xàm
-
nhắm xem
-
nhàn
-
nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị thất thế
* Từ tham khảo/words other:
- nhằm vào cái gì
- nhám xàm
- nhắm xem
- nhàn
- nhãn