Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị trừng phạt
* dtừ|- punishability|* thngữ|- to get beans|* ttừ|- punishable
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc ấp
-
thuốc bắc
-
thuốc bách bệnh
-
thuốc bạch mộc
-
thuộc bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị trừng phạt
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc ấp
- thuốc bắc
- thuốc bách bệnh
- thuốc bạch mộc
- thuộc bài