Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến đổi thình lình
* dtừ|- leap
* Từ tham khảo/words other:
-
trong một phạm vi rộng lớn
-
trong một thời gian dài
-
trông muốn hôn
-
trong muôn một
-
trọng nam khinh nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến đổi thình lình
* Từ tham khảo/words other:
- trong một phạm vi rộng lớn
- trong một thời gian dài
- trông muốn hôn
- trong muôn một
- trọng nam khinh nữ