Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến động đột ngột
* dtừ|- upheaval
* Từ tham khảo/words other:
-
chơi cho
-
chơi cho đã đời
-
chơi cho một vố
-
choi choi
-
choi chói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến động đột ngột
* Từ tham khảo/words other:
- chơi cho
- chơi cho đã đời
- chơi cho một vố
- choi choi
- choi chói