Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biển lặng
- calm/smooth sea
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa kinh tế học
-
khóa lại
-
khóa lại cẩn thận
-
khoa lập bản đồ
-
khoá lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biển lặng
* Từ tham khảo/words other:
- khoa kinh tế học
- khóa lại
- khóa lại cẩn thận
- khoa lập bản đồ
- khoá lễ