Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến thành rừng
* dtừ|- afforestation|* ngđtừ|- afforest, forest
* Từ tham khảo/words other:
-
vị trí chiến đấu trên tàu
-
vị trí chốt
-
vị trí có lợi
-
vị trí cửa ngõ
-
vị trí đầu cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến thành rừng
* Từ tham khảo/words other:
- vị trí chiến đấu trên tàu
- vị trí chốt
- vị trí có lợi
- vị trí cửa ngõ
- vị trí đầu cầu