Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết suy xét
* ttừ|- discriminating, discreet, judgematic, discriminative
* Từ tham khảo/words other:
-
viết báo
-
viết bôi ra một bài báo
-
viết cẩu thả
-
viết cay độc
-
viết chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết suy xét
* Từ tham khảo/words other:
- viết báo
- viết bôi ra một bài báo
- viết cẩu thả
- viết cay độc
- viết chì