Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết trước
- to know beforehand/in advance|= tôi biết trước là nó sẽ nói dối i knew in advance that he would lie|= tôi đã báo cho họ biết trước hai tháng i warned them two months in advance/beforehand
* Từ tham khảo/words other:
-
hôm sớm
-
hòm thọ
-
hòm thư
-
hòm thư ngoại giao
-
hòm thúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết trước
* Từ tham khảo/words other:
- hôm sớm
- hòm thọ
- hòm thư
- hòm thư ngoại giao
- hòm thúng