Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình bơm
* dtừ|- spray, sprayer, syringe, vaporizer
* Từ tham khảo/words other:
-
đường cát tuyến
-
đường cầu
-
đường cày
-
đường chấm chấm
-
đường chạm nổi hình chuỗi hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình bơm
* Từ tham khảo/words other:
- đường cát tuyến
- đường cầu
- đường cày
- đường chấm chấm
- đường chạm nổi hình chuỗi hạt