Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỉnh chính
- hold political power
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ của người chỉ huy
-
nhiệm vụ của người giám hộ
-
nhiệm vụ của trợ lý học tập
-
nhiệm vụ đặc biệt
-
nhiệm vụ đầu tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỉnh chính
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ của người chỉ huy
- nhiệm vụ của người giám hộ
- nhiệm vụ của trợ lý học tập
- nhiệm vụ đặc biệt
- nhiệm vụ đầu tiên