Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình chứa
* dtừ|- container, tank, reservoir; balloon|= bình chứa hơi gas tank|= bình chứa xăng gasoline tank
* Từ tham khảo/words other:
-
đàn viôlông nhỏ
-
đàn viôlôngxen
-
đàn viôn
-
đàn vịt trời đang bay
-
dấn vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình chứa
* Từ tham khảo/words other:
- đàn viôlông nhỏ
- đàn viôlôngxen
- đàn viôn
- đàn vịt trời đang bay
- dấn vốn