Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
binh nghiệp
- military career; soldiering
* Từ tham khảo/words other:
-
nguôi cơn
-
người con
-
người con gái đẹp
-
người con gái đĩ thõa
-
người con gái đĩ thỏa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
binh nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- nguôi cơn
- người con
- người con gái đẹp
- người con gái đĩ thõa
- người con gái đĩ thỏa