Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình tecmôt
* dtừ|- vacuum flask
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc vận động bỏ phiếu
-
cuộc vận động chính trị
-
cuộc vận động chống lại một chủ nghĩa
-
cuộc vận động lớn
-
cuộc vận động ồ ạt chớp nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình tecmôt
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc vận động bỏ phiếu
- cuộc vận động chính trị
- cuộc vận động chống lại một chủ nghĩa
- cuộc vận động lớn
- cuộc vận động ồ ạt chớp nhoáng