Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thiên hạ
- pacify the world, keep peace on earth, pacify the realm
* Từ tham khảo/words other:
-
đi hối hả
-
đi họp
-
dị hợp tử
-
di huấn
-
di hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thiên hạ
* Từ tham khảo/words other:
- đi hối hả
- đi họp
- dị hợp tử
- di huấn
- di hương