Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thường trở lại
- to get back to normal; to return to normal
* Từ tham khảo/words other:
-
kim quyết
-
kim sa
-
kim sinh
-
kim sơn
-
kìm sự nóng nảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thường trở lại
* Từ tham khảo/words other:
- kim quyết
- kim sa
- kim sinh
- kim sơn
- kìm sự nóng nảy