Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bít tết
- beefsteak|= bít tết gan liver steak
* Từ tham khảo/words other:
-
cố đạo
-
có đạo đức
-
có đất
-
có đất liền bao quanh
-
có đất mà vẫn túng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bít tết
* Từ tham khảo/words other:
- cố đạo
- có đạo đức
- có đất
- có đất liền bao quanh
- có đất mà vẫn túng