Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồ đào
* dtừ|- grapes; wine
* Từ tham khảo/words other:
-
hết sức nhanh
-
hết sức nhiệt tình
-
hết sức quan tâm tới
-
hết sức quan trọng
-
hết sức rầy rà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồ đào
* Từ tham khảo/words other:
- hết sức nhanh
- hết sức nhiệt tình
- hết sức quan tâm tới
- hết sức quan trọng
- hết sức rầy rà