Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bợ đít
* đtừ|- to lick sb's arse/boots|= kẻ bợ đít arse-licker; bootlicker; apple-polisher; hanger-on
* Từ tham khảo/words other:
-
đối với trường hợp của
-
đối với vấn đề
-
đội vòng hoa
-
đội vòng hoa cho
-
đội vòng lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bợ đít
* Từ tham khảo/words other:
- đối với trường hợp của
- đối với vấn đề
- đội vòng hoa
- đội vòng hoa cho
- đội vòng lá