Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bõ già này
* thngữ|- this child
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh chết tươi
-
đánh chìm
-
danh chính ngôn thuận
-
đành chịu
-
đành chịu như vậy thôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bõ già này
* Từ tham khảo/words other:
- đánh chết tươi
- đánh chìm
- danh chính ngôn thuận
- đành chịu
- đành chịu như vậy thôi