Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bò lạc
- lost calf; fallen woman; young girl from country side who got lost in big cities
* Từ tham khảo/words other:
-
thú guốc chân
-
thủ hạ
-
thứ hai
-
thu hải đường
-
thứ hai mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bò lạc
* Từ tham khảo/words other:
- thú guốc chân
- thủ hạ
- thứ hai
- thu hải đường
- thứ hai mươi