Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ lũy
* dtừ|- fence, rampart
* Từ tham khảo/words other:
-
công tác kiểm duyệt
-
công tác nghệ thuật
-
công tác ở chuồng ngựa
-
công tác phí
-
công tác phòng chống lụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ lũy
* Từ tham khảo/words other:
- công tác kiểm duyệt
- công tác nghệ thuật
- công tác ở chuồng ngựa
- công tác phí
- công tác phòng chống lụt