Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ miệng
* dtừ|- brink
* Từ tham khảo/words other:
-
cái để gối đầu
-
cái để làm gương
-
cái để lấy lõi
-
cái để mài dao
-
cái để nhóm lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ miệng
* Từ tham khảo/words other:
- cái để gối đầu
- cái để làm gương
- cái để lấy lõi
- cái để mài dao
- cái để nhóm lửa