Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bớ ngớ
- dull stupid; stunning
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều trở ngại bất trắc
-
có nhiều trở ngại ngấm ngầm
-
có nhiều tuyết
-
có nhiều u nhỏ
-
có nhiều vách đá dốc lởm chởm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bớ ngớ
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều trở ngại bất trắc
- có nhiều trở ngại ngấm ngầm
- có nhiều tuyết
- có nhiều u nhỏ
- có nhiều vách đá dốc lởm chởm