Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ ống
- Put money in a bamboo pipe savings bank
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bỏ ống
- to put money in a piggy bank/money-box
* Từ tham khảo/words other:
-
ba chấm
-
ba chân bốn cẳng
-
bà chằng
-
bã chè
-
ba chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ ống
* Từ tham khảo/words other:
- ba chấm
- ba chân bốn cẳng
- bà chằng
- bã chè
- ba chỉ