Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ phận bắc ngang
* dtừ|- rider
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
-
đặt vấn đề
-
đặt vấn đề nghi ngờ
-
dát vàng
-
dát vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ phận bắc ngang
* Từ tham khảo/words other:
- đặt và định quyền hạn nhiệm vụ
- đặt vấn đề
- đặt vấn đề nghi ngờ
- dát vàng
- dát vào