Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ phận nổ thành mảnh
* dtừ|- shrapnel
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật ký chiến tranh
-
nhật ký công tác
-
nhật ký đi đường
-
nhật ký đơn vị
-
nhật ký hải trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ phận nổ thành mảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhật ký chiến tranh
- nhật ký công tác
- nhật ký đi đường
- nhật ký đơn vị
- nhật ký hải trình