Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ phận sáng chế ra
* dtừ|- contrivance
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề đang nghiên cứu
-
vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận
-
vấn đề dục tính
-
vấn đề được quan tâm đến nhất
-
vấn đề gay cấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ phận sáng chế ra
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề đang nghiên cứu
- vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận
- vấn đề dục tính
- vấn đề được quan tâm đến nhất
- vấn đề gay cấn