Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ phận tiết kiệm
* dtừ|- economizer
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà lôi thôi lếch thếch
-
người đàn bà mất nết
-
người đàn bà mồi chài đàn ông
-
người đàn bà nắm quyền binh trong tay
-
người đàn bà nắm toàn quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ phận tiết kiệm
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà lôi thôi lếch thếch
- người đàn bà mất nết
- người đàn bà mồi chài đàn ông
- người đàn bà nắm quyền binh trong tay
- người đàn bà nắm toàn quyền