Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ sừ
- deuce take it! good heavens!; 'oh no'; extremely
* Từ tham khảo/words other:
-
không được hát
-
không được hiến dâng
-
không được hòa giải
-
không được hoàn lại
-
không được hoan nghênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ sừ
* Từ tham khảo/words other:
- không được hát
- không được hiến dâng
- không được hòa giải
- không được hoàn lại
- không được hoan nghênh