Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ thư
- to drop a letter in the letter-box; to post a letter; to mail a letter
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đo núi
-
dụng cụ gập giấy
-
dụng cụ ghi
-
dụng cụ giết thịt
-
dụng cụ hoặc thiết bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ thư
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đo núi
- dụng cụ gập giấy
- dụng cụ ghi
- dụng cụ giết thịt
- dụng cụ hoặc thiết bị