Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ tổng tư lệnh
- general headquarters; high command
* Từ tham khảo/words other:
-
có lòng nhân đạo
-
có lông như tơ
-
có lông nhung
-
có lông ở chân
-
có lông ở rìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ tổng tư lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- có lòng nhân đạo
- có lông như tơ
- có lông nhung
- có lông ở chân
- có lông ở rìa