Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ vực
- brink; verge
* Từ tham khảo/words other:
-
công vụ biệt phái
-
cổng vườn
-
công xa
-
công xã
-
công xã hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ vực
* Từ tham khảo/words other:
- công vụ biệt phái
- cổng vườn
- công xa
- công xã
- công xã hóa