Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc bằng tã
* ngđtừ|- swaddle
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nghiên cứu đặt tên gọi
-
nhà nghiên cứu địa chấn
-
nhà nghiên cứu động vật thân mềm
-
nhà nghiên cứu dược lý
-
nhà nghiên cứu hạt cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc bằng tã
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nghiên cứu đặt tên gọi
- nhà nghiên cứu địa chấn
- nhà nghiên cứu động vật thân mềm
- nhà nghiên cứu dược lý
- nhà nghiên cứu hạt cây