Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc da
- covered with leather
* Từ tham khảo/words other:
-
giải thưởng cao nhất
-
giải thưởng lấy đầu
-
giải thưởng nô-ben
-
giải thưởng về diễn xuất
-
giải thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc da
* Từ tham khảo/words other:
- giải thưởng cao nhất
- giải thưởng lấy đầu
- giải thưởng nô-ben
- giải thưởng về diễn xuất
- giải thuyết